Pending là gì? Cách dùng của Pending trong tiếng anh

Pending là một từ thông dụng và được sử dụng khá nhiều trong tiếng Anh, bạn có thể dễ dàng bắt gặp từ này ở bất cứ đâu. Tuy nhiên, trong mỗi ngữ cảnh, mỗi vai trò khác nhau trong câu, Pending lại được hiểu theo một nghĩa riêng. Vậy bạn đã hiểu được ý nghĩa và nắm được cách sử dụng của Pending chưa ? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

1. Pending là gì ?

pending

Pending có hai chức năng, nó có thể là tính từ hoặc giới từ trong câu.

Khi đóng vai trò là tính từ, Pending có nghĩa là chưa quyết định, chưa được giải quyết hoặc sắp xảy ra…

Ex:

  • A pending homework: một bài tập về nhà chưa được giải quyết
  • A pending case: một vụ kiện chưa xử
  • A decision on this matter is pending: vấn đề này sắp được giải quyết

Đóng vai trò là giới từ, Pending có nghĩa là cho đến khi, trong lúc đợi, trong quá trình, trong khoảng thời gian…

Ex:

  • Pending load: trong khi chờ xử lý
  • Pending you get out of here: cho đến khi bạn ra khỏi đây
  • Pending he return: trong lúc đợi anh ấy về
  • Pending the negotiations: trong lúc đang thương lượng

         Đọc thêm: Pros and cons là gì ? Những điều cần biết về Pros and cons

2. So sánh Pending và Waiting.

pending

Mặc dù đều biểu hiện sự chờ đợi nhưng Pending và Waiting lại mang những nét nghĩa khác nhau, chính vì vậy, người dùng hết sức chú ý khi sử dụng để biểu đạt phù hợp, đúng nhất ý nghĩa mà bạn muốn truyền đạt.

Đọc thêm:  Timeline là gì ? Những lợi ích của Timeline mang lại

Waiting có nghĩa là chờ đợi một cái gì đó hoặc một ai đó trong thời gian dài. Nó có thể được hiểu là một sự chờ đợi vô thời hạn, không biết khi nào sẽ kết thúc.

Pending được hiểu là một nhiệm vụ đang chờ được xử lý, tức là hiện tại thì nhiệm vụ đó đã được hoàn thành, nhưng chúng tôi đã quyết định giữ nó ở phía sau, không giải quyết, không xác định. Nó có thể không phải là vô thời hạn.

Ex:

  • I waited years for her lover to come back. (Tôi đã đợi nhiều năm để tình yêu của cô ấy trở lại)
  • I have so many pending task. (Tôi có một vài nhiệm vụ đang chờ xử lý)

3. So sánh Pending và Suspending

Tương tư như vậy, Pending và Suspending cũng có những sự khác biệt về sắc thái biểu đạt. Pending có nghĩa là một sự vật, sự việc đang chờ quyết định hoặc giải quyết. Nó vẫn chưa kết thúc. Trong khi Suspending được hiểu là tạm thời dừng một cái gì đó để tiếp tục sau.

Ex:

  • I still have a few transactions pending in the bank. ( Tôi vẫn còn một vài giao dịch đang chờ xử lý trong ngân hàng.)
  • I was thinking about suspending the project until it gets warmer outside. ( Tôi đã suy nghĩ về việc tạm dừng dự án cho đến khi bên ngoài ấm hơn.)

4. Một số cụm từ đi với Pending thường gặp.

Clear pending.

Khi bạn tách nghĩa của clear pending, nó sẽ được hiểu như sau: Clear có nghĩa là dọn dẹp, pending là chờ xử lý. Clear pending được sử dụng nhiều trong văn phòng với ý nghĩa là “dữ liệu rác đang được dọn dẹp”. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường xuất hiện trên hệ điều hành Window khi bạn thực hiện thao tác dọn dẹp ổ dữ liệu hoặc thùng rác.

Patent pending.

pending

Patent pending (đôi khi được viết tắt là “pat. Pend.” Hoặc “pat. Đang chờ xử lý”), là một từ thuộc chuyên ngành kinh tế, nhằm ám chỉ các chỉ định hoặc biểu thức pháp lý có thể được sử dụng liên quan đến sản phẩm hoặc việc xử lý khi đơn xin cấp bằng sáng chế cho sản phẩm hoặc quy trình đã được nộp nhưng chưa được cấp bằng hoặc bị hủy bỏ.

Patent pending dùng để thông báo và cảnh cáo cho công chúng, kinh doanh về trách nhiệm bồi thường vi phạm sao chép các phát minh (bao gồm back – ngày tiền bản quyền ), co giật, và lệnh một lần một bằng sáng chế được ban hành.

Việc sử dụng gian lận một chỉ định đang chờ cấp bằng sáng chế bị cấm theo luật của nhiều quốc gia và các nhà phát minh nên thận trọng khi đánh dấu các sản phẩm hoặc phương pháp có thể được cho là không được áp dụng trong bất kỳ đơn xin cấp bằng sáng chế nào. Trong một số khu vực pháp lý, chẳng hạn như Vương quốc Anh , một thông báo cảnh báo lý tưởng nhất là đề cập đến số lượng đơn đăng ký đang chờ xử lý.

Hy vọng với bài viết hôm nay, bạn đã hiểu chính xác hơn nghĩa của từ Pending và sử dụng nó đúng cách. Chúc các bạn thành công !

 

Đọc thêm:  Inverter là gì? Những ứng dụng tuyệt vời của Inverter

 

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *